ColorLab
SCL-CL-029CL: FL (Film)

Film · Isuru Mudalige

Công thức Creative Look Film (FL) của Isuru Mudalige (Sri Lanka), thuộc bộ sưu tập Alpha Recipes của Sony.

  • SángTrungTối
  • ĐỏDaVàngLáTrờiHồng

Suy ra từ thông số, không phải ảnh chụp từ máy.

Cộng đồng & đề xuất tinh chỉnh

White Balance Shift

GMBA
AWB

White BalanceAWBMàuMáy tự quyết nhiệt độ màu từng khung — chỉ nhất quán khi ánh sáng nhất quán
Tông tổng thể

Tổng thể ảnh gần trung tính — vùng trắng vẫn là trắng, nên chất màu của công thức đến từ Picture Profile hoặc Look chứ không phải từ cân bằng trắng.

Cách Temperature, A/B và G/M kết hợp

Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.

Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.

Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Hai nút không tinh như nhau trên cả dải: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở vùng 2500K và thô hơn ở vùng 9900K. Với nền Kelvin thấp, shift cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có.

Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút chỉnh sắc lệch (tint): G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.

Cài đặt máy ảnh

Creative Look

LookFLMàuNền Film — màu u trầm với tương phản gắt
Contrast-5Tương phảnGiảm tương phản nhiều — tông phẳng, dịu

Giá trị càng cao, chênh lệch giữa vùng sáng và vùng tối càng được nhấn mạnh.

Highlights-4Tương phảnVùng sáng kéo xuống nhẹ

Điều chỉnh độ sáng của vùng sáng. Giá trị cao hơn làm vùng sáng sáng hơn.

Shadows-5Tương phảnVùng tối đẩy xuống nhiều — bóng nặng, dày

Điều chỉnh độ tối của vùng tối. Giá trị cao hơn làm vùng tối sáng lên.

Fade0Tương phảnKhông phai — vùng đen giữ nguyên

Điều chỉnh mức độ phai màu — độ mờ sữa phủ toàn ảnh. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.

Saturation+6MàuMàu nâng mạnh — rực rỡ

Giá trị càng cao màu càng rực. Dải giá trị -9 đến +9 — hẹp hơn nhiều so với Saturation của Picture Profile. Không chỉnh được trên Look BW hoặc SE.

Sharpness8Chi tiếtĐường viền rõ mạnh — chi tiết sắc

Điều chỉnh độ sắc nét. Giá trị cao làm đường viền rõ hơn, giá trị thấp làm mềm đi. Không bao giờ âm.

Sharpness Range2Chi tiếtTăng nét ở đường viền vừa và lớn

Đặt phạm vi áp dụng độ nét. Giá trị lớn hơn áp dụng cho đường viền mảnh hơn. Từ 1 đến 5, không có giá trị âm.

Clarity5Chi tiếtTương phản cục bộ mạnh — kết cấu nổi rõ

Điều chỉnh độ trong trẻo — tương phản cục bộ ở vùng trung gian. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.

Tìm hiểu thêm

Công thức Đường phố khác