ColorLab
SCL-CL-002CL: FL (Film)

Film · Arantha Sirimanne

Công thức Creative Look Film (FL) của Arantha Sirimanne (Sri Lanka), thuộc bộ sưu tập Alpha Recipes của Sony.

  • SángTrungTối
  • ĐỏDaVàngLáTrờiHồng

Suy ra từ thông số, không phải ảnh chụp từ máy.

Cộng đồng & đề xuất tinh chỉnh

White Balance Shift

GMBA
Cloudy, A1.5-M0.5

White BalanceCloudyMàuCân bằng cho trời nhiều mây — thêm chút ấm để bù lại bầu trời xám phẳng
Shift A/BA1.5MàuẤm nhẹ về phía hổ phách

Tinh chỉnh trên trục hổ phách–xanh dương, cộng thêm vào nhiệt độ màu. A làm ảnh ấm lên, B làm lạnh đi. Tối đa 7 mỗi phía, bước 0,25.

Shift G/MM0.5MàuÁm cánh sen nhẹ

Tinh chỉnh trên trục xanh lá–cánh sen. Đây là điều chỉnh sắc lệch (tint) — xử lý những sắc lệch mà nhiệt độ màu không chạm tới, ví dụ ánh đèn huỳnh quang.

Tông tổng thể

Tổng thể ảnh ra ấm — nghiêng về tông Golden Hour, vùng trắng phủ nhẹ sắc kem. Phủ lên trên là sắc cánh sen nhẹ, thấy rõ nhất ở tông da.

Cách Temperature, A/B và G/M kết hợp

Ba nút điều chỉnh, một kết quả. Temperature khai báo bạn đang chụp dưới nguồn sáng nào, còn hai shift đẩy kết quả lệch khỏi khai báo đó.

Chỗ gần như ai cũng nhầm: số Kelvin càng cao thì ảnh càng ấm, chứ không phải càng lạnh. Con số đó mô tả ánh sáng, không phải mô tả ảnh ra. Bảo máy rằng ánh sáng là 8000K — tức rất xanh — thì máy bù lại bằng cách thêm hổ phách, nên file cho ra vàng ruộm.

Vì vậy Temperature và Shift A/B thực chất là cùng một trục hổ phách–xanh dương, chỉ khác đơn vị; và một mức Kelvin ấm đi kèm shift B không hề mâu thuẫn. Đó là đặt nền ấm rộng rồi chủ động kéo bớt lại. Hai nút không tinh như nhau trên cả dải: một bước 100K đáng khoảng 15 mired ở vùng 2500K nhưng chỉ khoảng 1 mired ở vùng 9900K, nên shift là nút tinh hơn ở vùng 2500K và thô hơn ở vùng 9900K. Với nền Kelvin thấp, shift cho độ chính xác mà riêng nút Kelvin không có.

Shift G/M là trục thứ hai, và Kelvin không bao giờ chạm tới. Đây là nút chỉnh sắc lệch (tint): G khử sắc xanh lá của đèn huỳnh quang và vùng bóng râm, M đi theo chiều ngược lại.

Cài đặt máy ảnh

Creative Look

LookFLMàuNền Film — màu u trầm với tương phản gắt
Contrast+3Tương phảnTăng tương phản chút

Giá trị càng cao, chênh lệch giữa vùng sáng và vùng tối càng được nhấn mạnh.

Highlights-3Tương phảnVùng sáng kéo xuống nhẹ

Điều chỉnh độ sáng của vùng sáng. Giá trị cao hơn làm vùng sáng sáng hơn.

Shadows+1Tương phảnVùng tối mở ra chút

Điều chỉnh độ tối của vùng tối. Giá trị cao hơn làm vùng tối sáng lên.

Fade1Tương phảnPhủ nhẹ lớp mờ sữa lên toàn khung

Điều chỉnh mức độ phai màu — độ mờ sữa phủ toàn ảnh. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.

Saturation-2MàuMàu tiết chế nhẹ

Giá trị càng cao màu càng rực. Dải giá trị -9 đến +9 — hẹp hơn nhiều so với Saturation của Picture Profile. Không chỉnh được trên Look BW hoặc SE.

Sharpness2Chi tiếtĐường viền vừa phải

Điều chỉnh độ sắc nét. Giá trị cao làm đường viền rõ hơn, giá trị thấp làm mềm đi. Không bao giờ âm.

Sharpness Range3Chi tiếtTăng nét ở dải trung bình

Đặt phạm vi áp dụng độ nét. Giá trị lớn hơn áp dụng cho đường viền mảnh hơn. Từ 1 đến 5, không có giá trị âm.

Clarity3Chi tiếtTương phản cục bộ nhẹ ở vùng trung gian

Điều chỉnh độ trong trẻo — tương phản cục bộ ở vùng trung gian. Giá trị lớn hơn cho hiệu ứng mạnh hơn. Không bao giờ âm.

Tìm hiểu thêm

Công thức Đường phố khác